神飛色舞

shén fēi sè wǔ thần phi sắc vũ

Hán Việt: thần phi sắc vũ · Pinyin: shén fēi sè wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (phi) + (sắc) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容表情生動,喜形於色。《孽海花》第二二回:「卻不知怎的心上總是七上八下,一會兒神飛色舞,一會兒肉跳心驚,對著經文一句也念不下去。」也作「神飛色動」、「神動色飛」。