神飛色動

shén fēi sè dòng thần phi sắc động

Hán Việt: thần phi sắc động · Pinyin: shén fēi sè dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (phi) + (sắc) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容脸上表情生动。