神馳力困 shén chí lì kùn · thần trì lực khốn Hán Việt: thần trì lực khốn · Pinyin: shén chí lì kùn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 馳 (trì) + 力 (lực) + 困 (khốn)Pinyinshén chí lì kùnHán Việtthần trì lực khốnCấu tạo神 + 馳 + 力 + 困 · thần + trì + lực + khốn nghĩa thành phần: thần + trì + lực + khốn