神馳左右

thần trì tả hữu

Hán Việt: thần trì tả hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (trì) + (tả) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神馳左右 hénchízuǒyòu f.e. My spirit is always with you.