神驥出櫪 shén jì chū lì · thần kí xuất lịch Hán Việt: thần kí xuất lịch · Pinyin: shén jì chū lì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 驥 (kí) + 出 (xuất) + 櫪 (lịch)Pinyinshén jì chū lìHán Việtthần kí xuất lịchCấu tạo神 + 驥 + 出 + 櫪 · thần + kí + xuất + lịch nghĩa thành phần: thần + kí + xuất + lịch