神馳力困

shén chí lì kùn thần trì lực khốn

Hán Việt: thần trì lực khốn · Pinyin: shén chí lì kùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (trì) + (lực) + (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心神向往,情思昏沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心神向往,情思昏沉。