神驥出櫪

shén jì chū lì thần kí xuất lịch

Hán Việt: thần kí xuất lịch · Pinyin: shén jì chū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kí) + (xuất) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻气魄雄伟,志向远大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻气魄雄伟,志向远大。