神鬼無間 shén guǐ wú jiān · thần quỷ vô gian Hán Việt: thần quỷ vô gian · Pinyin: shén guǐ wú jiān Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鬼 (quỷ) + 無 (vô) + 間 (gian)Pinyinshén guǐ wú jiānHán Việtthần quỷ vô gianCấu tạo神 + 鬼 + 無 + 間 · thần + quỷ + vô + gian nghĩa thành phần: thần + quỷ + vô + gian