神鬼莫測

shén guǐ mò cè thần quỷ mạc trắc

Hán Việt: thần quỷ mạc trắc · Pinyin: shén guǐ mò cè

Tổng quan

quỷ thần khó lường

Cấu tạo: (thần) + (quỷ) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ thần khó lường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测:推测。事情极诡秘,神鬼也难测度。形容谁也推测不出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容诡秘难知。
  • Tân Hoa Tự Điển 测推测。事情极诡秘,神鬼也难测度。形容谁也推测不出。

Eng

  • Cihui 神鬼莫測 hénguǐmòcè f.e. unpredictable