神鬼難測

shén guǐ nán cè thần quỷ nan trắc

Hán Việt: thần quỷ nan trắc · Pinyin: shén guǐ nán cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (quỷ) + (nan) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬼神都無法預知、測度。形容極隱密奇異,無法預料。元.無名氏《伐晉興齊》第四折:「將軍,這龍韜虎略,神鬼難測。今日見了主公,定然封官賜賞也。」也作「神鬼不測」、「神鬼莫測」。