神魂不定

thần hồn bất định

Hán Việt: thần hồn bất định

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hồn) + (bất) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神魂不定 hénhúnbùdìng f.e. be deeply perturbed