神魂失據

shén hún shī jù thần hồn thất cứ

Hán Việt: thần hồn thất cứ · Pinyin: shén hún shī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hồn) + (thất) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神魂:神志;据:依托。形容神志失去常态。