神魂飄蕩
thần hồn phiêu đãng
Hán Việt: thần hồn phiêu đãng · Pinyin: shén hún piāo dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容精神飘忽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容精神飘忽。
Eng
- Cihui 神魂飄蕩 hénhúnpiāodàng f.e. 1. be perturbed in spirit 2. <coll.> go off into ecstasies