神魔鬼道 thần ma quỷ đạo Hán Việt: thần ma quỷ đạo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 道 (đạo)Hán Việtthần ma quỷ đạoCấu tạo神 + 魔 + 鬼 + 道 · thần + ma + quỷ + đạo nghĩa thành phần: thần + ma + quỷ + đạo Nghĩa EngCihui 神魔鬼道 hénmóguǐdào f.e. <coll.> bizzare/strange ways/ideas/etc.