神龍失埶 shén lóng shī zhì · thần long thất nghệ Hán Việt: thần long thất nghệ · Pinyin: shén lóng shī zhì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 龍 (long) + 失 (thất) + 埶 (nghệ)Pinyinshén lóng shī zhìHán Việtthần long thất nghệCấu tạo神 + 龍 + 失 + 埶 · thần + long + thất + nghệ nghĩa thành phần: thần + long + thất + nghệ