神龍失埶

shén lóng shī zhìthần long thất nghệ

Hán Việt: thần long thất nghệ · Pinyin: shén lóng shī zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻失去权位。埶,同"势"。

Cấu tạo: 神 (thần) + 龍 (long) + 失 (thất) + 埶 (nghệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

神龍汽車 · 神龙失势 · 神龙马壮 · 神龙见首 · 神龍見首 · 神龍馬壯