神龍見首 shén lóng jiàn shǒu · thần long kiến thủ Hán Việt: thần long kiến thủ · Pinyin: shén lóng jiàn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 龍 (long) + 見 (kiến) + 首 (thủ)Pinyinshén lóng jiàn shǒuHán Việtthần long kiến thủCấu tạo神 + 龍 + 見 + 首 · thần + long + kiến + thủ nghĩa thành phần: thần + long + kiến + thủ