神龍失勢 shén lóng shī shì · thần long thất thế Hán Việt: thần long thất thế · Pinyin: shén lóng shī shì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 龍 (long) + 失 (thất) + 勢 (thế)Pinyinshén lóng shī shìHán Việtthần long thất thếCấu tạo神 + 龍 + 失 + 勢 · thần + long + thất + thế nghĩa thành phần: thần + long + thất + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻失去权位。