祥河輟水 xiáng hé chuò shuǐ · tường hà xuyết thủy Hán Việt: tường hà xuyết thủy · Pinyin: xiáng hé chuò shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 河 (hà) + 輟 (xuyết) + 水 (thủy)Pinyinxiáng hé chuò shuǐHán Việttường hà xuyết thủyCấu tạo祥 + 河 + 輟 + 水 · tường + hà + xuyết + thủy nghĩa thành phần: tường + hà + xuyết + thủy