票房價值

piào fáng jià zhí phiếu phòng giá trị

Hán Việt: phiếu phòng giá trị · Pinyin: piào fáng jià zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (phòng) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戏剧、电影等演出或上映时的票价和售票率。是衡量作品或艺术人员的社会影响的依据之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指影﹑剧院售出戏票而产生的经济效益。也用以说明观众对上演的作品或有关人员的态度。

Eng

  • Cihui 票房價值 iàofáng jiàzhí n. box office intake