票房收入 piào fáng shōu rù · phiếu phòng thu nhập Hán Việt: phiếu phòng thu nhập · Pinyin: piào fáng shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 房 (phòng) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinpiào fáng shōu rùHán Việtphiếu phòng thu nhậpCấu tạo票 + 房 + 收 + 入 · phiếu + phòng + thu + nhập nghĩa thành phần: phiếu + phòng + thu + nhập