票据交易 phiếu cứ giao dịch Hán Việt: phiếu cứ giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việtphiếu cứ giao dịchTừ loạidanhCấu tạo票 + 據 + 交 + 易 · phiếu + cứ + giao + dịch nghĩa thành phần: phiếu + cứ + giao + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao dịch hối phiếuBiên soạn 票據交易 iàojù jiāoyì n. bill businessEngCihui 票據交易 iàojù jiāoyì n. bill business Từ liên quan Gần nghĩa交易市场 · 票据期限 · 票据清算 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费 · 交易所