票站調查 piào zhàn diào chá · phiếu trạm điều tra Hán Việt: phiếu trạm điều tra · Pinyin: piào zhàn diào chá Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 站 (trạm) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyinpiào zhàn diào cháHán Việtphiếu trạm điều traCấu tạo票 + 站 + 調 + 查 · phiếu + trạm + điều + tra nghĩa thành phần: phiếu + trạm + điều + tra