票背簽字
phiếu bối thiêm tự
Hán Việt: phiếu bối thiêm tự
Tổng quan
sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện), sự xác nhận; sự tán thành
Nghĩa
Việt
- Cihui sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện), sự xác nhận; sự tán thành
Eng
- Cihui 票背簽字 iào bèi qiānzì v.p. endorse a check ◆n. endorsement