祭司职位

jì sī zhí wèitế ti chức vị

Hán Việt: tế ti chức vị · Pinyin: jì sī zhí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 祭 (tế) + 司 (ti) + 職 (chức) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức tư tế

Đức

  • Handedict Priesterschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

祭司权术 · 祭司长的 · 职位高的 · 祭司制度的 · 祭司的 · 祭司职 · 祭司长 · 职位分类