祭壇案桌 jì tán àn zhuō · tế đàn án trác Hán Việt: tế đàn án trác · Pinyin: jì tán àn zhuō Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 壇 (đàn) + 案 (án) + 桌 (trác)Pinyinjì tán àn zhuōHán Việttế đàn án trácCấu tạo祭 + 壇 + 案 + 桌 · tế + đàn + án + trác nghĩa thành phần: tế + đàn + án + trác