祭天祈年 tế thiên kì niên Hán Việt: tế thiên kì niên Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 天 (thiên) + 祈 (kì) + 年 (niên)Hán Việttế thiên kì niênCấu tạo祭 + 天 + 祈 + 年 · tế + thiên + kì + niên nghĩa thành phần: tế + thiên + kì + niên Nghĩa EngCihui 祭天祈年 ìtiānqínián f.e. offer sacrifices to the gods and pray for rich harvests