祭天金人 jì tiān jīn rén · tế thiên kim nhân Hán Việt: tế thiên kim nhân · Pinyin: jì tiān jīn rén Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 天 (thiên) + 金 (kim) + 人 (nhân)Pinyinjì tiān jīn rénHán Việttế thiên kim nhânCấu tạo祭 + 天 + 金 + 人 · tế + thiên + kim + nhân nghĩa thành phần: tế + thiên + kim + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭:祭祀。指佛像。