祯祥
trinh tường
Hán Việt: trinh tường · Pinyin: zhēn xiáng
Tổng quan
1.吉祥的征兆。 2.吉祥,幸福。
吉兆。《禮記.中庸》:「國家將興,必有禎祥。」唐.杜審言〈望春亭侍遊應詔〉詩:「萬壽禎祥獻,三春景物滋。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 禎祥 hēnxiáng v.p. auspicious
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的征兆。 2.吉祥,幸福。
Eng
- Cihui 禎祥 hēnxiáng v.p. auspicious
- Tần suất từ 禎祥 hēnxiáng v.p. auspicious