吉祥

jí xiángcát tường

Hán Việt: cát tường · Pinyin: jí xiáng

Tổng quan

vận may; số đỏ; may mắn. lời nói may mắn. 吉祥如意. may mắn như ý

新华 · Tân Hoa Đại lục

幸运; 吉利~如意。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吉利祥瑞。《史記.卷七九.范雎蔡澤傳》:「名實純粹,澤流千里,世世稱之而無絕,與天地終始,豈道德之符而聖人所謂吉祥善事者與?」

Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn lucky; auspicious; propitious

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉利祥瑞。《史記.卷七九.范雎蔡澤傳》:「名實純粹,澤流千里,世世稱之而無絕,與天地終始,豈道德之符而聖人所謂吉祥善事者與?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幸运; 吉利~如意。

Eng

  • JMdict lucky omen
  • JMdict happy
  • JMdict auspicious
  • Cihui lucky; auspicious; propitious

Đức

  • Handedict froh

ja

  • JMdict 吉祥(きっしょう)

other

  • Nguồn khác Điềm lành, cũng như Cát triệu 吉兆

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吉利 · 祥瑞 · 禎祥

Từ trái nghĩa

不吉 · 不祥 · 凶險