禍不反踵 huò bù fǎn zhǒng · họa bất phản chủng Hán Việt: họa bất phản chủng · Pinyin: huò bù fǎn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 不 (bất) + 反 (phản) + 踵 (chủng)Pinyinhuò bù fǎn zhǒngHán Việthọa bất phản chủngCấu tạo禍 + 不 + 反 + 踵 · họa + bất + phản + chủng nghĩa thành phần: họa + bất + phản + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踵:脚跟。形容灾祸很快来临。