禍不遠矣 họa bất viễn hĩ Hán Việt: họa bất viễn hĩ Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 不 (bất) + 遠 (viễn) + 矣 (hĩ)Hán Việthọa bất viễn hĩCấu tạo禍 + 不 + 遠 + 矣 · họa + bất + viễn + hĩ nghĩa thành phần: họa + bất + viễn + hĩ Nghĩa EngCihui 禍不遠矣 uòbùyuǎnyǐ f.e. Misfortune is not far off.