禍亂交興 huò luàn jiāo xīng · họa loạn giao hưng Hán Việt: họa loạn giao hưng · Pinyin: huò luàn jiāo xīng Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 亂 (loạn) + 交 (giao) + 興 (hưng)Pinyinhuò luàn jiāo xīngHán Việthọa loạn giao hưngCấu tạo禍 + 亂 + 交 + 興 · họa + loạn + giao + hưng nghĩa thành phần: họa + loạn + giao + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指灾祸、战乱交相兴起,天下动荡不安。