禍亂相踵

huò luàn xiāng zhǒng họa loạn tương chủng

Hán Việt: họa loạn tương chủng · Pinyin: huò luàn xiāng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (loạn) + (tương) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踵:脚后跟,指追逐,相随。形容灾祸与战乱接连发生。