禍出不測

huò chū bù cè họa xuất bất trắc

Hán Việt: họa xuất bất trắc · Pinyin: huò chū bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (xuất) + (bất) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾祸的产生不可预测。指不知什么时候就会出现灾祸。