禍在朝夕 huò zài zhāo xī · họa tại triêu tịch Hán Việt: họa tại triêu tịch · Pinyin: huò zài zhāo xī Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 在 (tại) + 朝 (triêu) + 夕 (tịch)Pinyinhuò zài zhāo xīHán Việthọa tại triêu tịchCấu tạo禍 + 在 + 朝 + 夕 · họa + tại + triêu + tịch nghĩa thành phần: họa + tại + triêu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夕:晚上;朝夕:比喻短时间。指祸患来临在即。