禍延全家 họa duyên toàn gia Hán Việt: họa duyên toàn gia Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 延 (duyên) + 全 (toàn) + 家 (gia)Hán Việthọa duyên toàn giaCấu tạo禍 + 延 + 全 + 家 · họa + duyên + toàn + gia nghĩa thành phần: họa + duyên + toàn + gia Nghĩa EngCihui 禍延全家 uòyánquánjiā f.e. bring disaster on the whole family