禍生有胎 huò shēng yǒu tāi · họa sanh hữu thai Hán Việt: họa sanh hữu thai · Pinyin: huò shēng yǒu tāi Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 生 (sanh) + 有 (hữu) + 胎 (thai)Pinyinhuò shēng yǒu tāiHán Việthọa sanh hữu thaiCấu tạo禍 + 生 + 有 + 胎 · họa + sanh + hữu + thai nghĩa thành phần: họa + sanh + hữu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指灾祸的发生是因为有祸根存在。