禍福之門 huò fú zhī mén · họa phúc chi môn Hán Việt: họa phúc chi môn · Pinyin: huò fú zhī mén Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 福 (phúc) + 之 (chi) + 門 (môn)Pinyinhuò fú zhī ménHán Việthọa phúc chi mônCấu tạo禍 + 福 + 之 + 門 · họa + phúc + chi + môn nghĩa thành phần: họa + phúc + chi + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祸与福之所从出。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祸与福之所从出。