禍福共之

họa phúc cộng chi

Hán Việt: họa phúc cộng chi

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (phúc) + (cộng) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禍福共之 uòfúgòngzhī f.e. be independent of good or evil fortune