禍福吉凶

huò fú jí xiōng họa phúc cát hung

Hán Việt: họa phúc cát hung · Pinyin: huò fú jí xiōng

Tổng quan

số mệnh | dị tượng | may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)

Cấu tạo: (họa) + (phúc) + (cát) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số mệnh | dị tượng | may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)

Eng

  • CC-CEDICT fate|portent|luck or disasters as foretold in the stars (astrology)
  • Cihui fate; portent; luck or disasters as foretold in the stars (astrology)