禍福無偏 huò fú wú piān · họa phúc vô thiên Hán Việt: họa phúc vô thiên · Pinyin: huò fú wú piān Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 福 (phúc) + 無 (vô) + 偏 (thiên)Pinyinhuò fú wú piānHán Việthọa phúc vô thiênCấu tạo禍 + 福 + 無 + 偏 · họa + phúc + vô + thiên nghĩa thành phần: họa + phúc + vô + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾难和幸福的到来不是天意,无法偏袒,都是由自己的所作所为造成的。