禍絕福連 huò jué fú lián · họa tuyệt phúc liên Hán Việt: họa tuyệt phúc liên · Pinyin: huò jué fú lián Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 絕 (tuyệt) + 福 (phúc) + 連 (liên)Pinyinhuò jué fú liánHán Việthọa tuyệt phúc liênCấu tạo禍 + 絕 + 福 + 連 · họa + tuyệt + phúc + liên nghĩa thành phần: họa + tuyệt + phúc + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指灾祸消失,好运接连不断。