禍起飛語 huò qǐ fēi yǔ · họa khởi phi ngữ Hán Việt: họa khởi phi ngữ · Pinyin: huò qǐ fēi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 起 (khởi) + 飛 (phi) + 語 (ngữ)Pinyinhuò qǐ fēi yǔHán Việthọa khởi phi ngữCấu tạo禍 + 起 + 飛 + 語 · họa + khởi + phi + ngữ nghĩa thành phần: họa + khởi + phi + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞语:无根据的话。祸患从流言蜚语中来。