祸起飞语

huò qǐ fēi yǔhọa khởi phi ngữ

Hán Việt: họa khởi phi ngữ · Pinyin: huò qǐ fēi yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

飞语:无根据的话。祸患从流言蜚语中来。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

災禍起於流言蜚語。唐.劉禹錫〈上中書李相公啟〉:「禍起飛語,刑極淪胥。心因病怯,氣以愁耗。」

Cấu tạo: 禍 (họa) + 起 (khởi) + 飛 (phi) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞语:无根据的话。祸患从流言蜚语中来。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祸起萧墙 · 禍起蕭墻 · 禍起蕭牆 · 祸起隐微 · 飞语中伤