禍近池魚

huò jìn chí yú họa cận trì ngư

Hán Việt: họa cận trì ngư · Pinyin: huò jìn chí yú

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (cận) + (trì) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言殃及池鱼。比喻无辜而受害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言殃及池鱼。比喻无辜而受害。