禍迫眉睫

huò pò méi jié họa bách mi tiệp

Hán Việt: họa bách mi tiệp · Pinyin: huò pò méi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (bách) + (mi) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言祸在旦夕。灾难在很短时间内就要降临。形容处境非常危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言祸在旦夕。