稟賦過人 bẩm phú quá nhân Hán Việt: bẩm phú quá nhân Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 賦 (phú) + 過 (quá) + 人 (nhân)Hán Việtbẩm phú quá nhânCấu tạo稟 + 賦 + 過 + 人 · bẩm + phú + quá + nhân nghĩa thành phần: bẩm + phú + quá + nhân Nghĩa EngCihui 稟賦過人 ǐngfùguòrén f.e. possessing original talents superior to others