禁不住驚 jìn bù zhù jīng · cấm bất trụ kinh Hán Việt: cấm bất trụ kinh · Pinyin: jìn bù zhù jīng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 驚 (kinh)Pinyinjìn bù zhù jīngHán Việtcấm bất trụ kinhCấu tạo禁 + 不 + 住 + 驚 · cấm + bất + trụ + kinh nghĩa thành phần: cấm + bất + trụ + kinh