禁中頗牧 jìn zhōng pō mù · cấm trung pha mục Hán Việt: cấm trung pha mục · Pinyin: jìn zhōng pō mù Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 中 (trung) + 頗 (pha) + 牧 (mục)Pinyinjìn zhōng pō mùHán Việtcấm trung pha mụcCấu tạo禁 + 中 + 頗 + 牧 · cấm + trung + pha + mục nghĩa thành phần: cấm + trung + pha + mục