禁衛軍的

cấm vệ quân đích

Hán Việt: cấm vệ quân đích

Tổng quan

(sử học) (thuộc) pháp quan (La mã), (thuộc) cận vệ (của hoàng đế La mã), (sử học) pháp quan (La mã), cận vệ (của hoàng đế La mã)

Cấu tạo: (cấm) + (vệ) + (quân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) (thuộc) pháp quan (La mã), (thuộc) cận vệ (của hoàng đế La mã), (sử học) pháp quan (La mã), cận vệ (của hoàng đế La mã)