禁奸除猾

jìn jiān chú huá cấm gian trừ hoạt

Hán Việt: cấm gian trừ hoạt · Pinyin: jìn jiān chú huá

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (gian) + (trừ) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁:禁止;猾:狡猾。禁止清除奸险狡猾之人。